vướng mức

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều cản trở, khó khăn, trở ngại: "vướng mức" chỉ những yếu tố gây cản trở, làm chậm tiến độ hoặc khó giải quyết trong công việc, cuộc sống, hoặc quan hệ.
    • Tình trạng bế tắc, lúng túng: "vướng mức" cũng dùng để nói về sự khó xử, không tìm ra lối thoát.
  2. Động từ:

    • Bị cản trở, gặp khó khăn: Hành động hoặc trạng thái bị ngăn chặn, không thể tiến triển thuận lợi.
    • Bị vướng vào, bị mắc kẹt: Tình trạng bị ràng buộc hoặc lúng túng một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dự án này nhiều vướng mức về tài chính. (Dự án gặp nhiều trở ngại về tiền bạc.)
    • Chúng ta cần giải quyết vướng mức trong thủ tục hành chính. (Cần tháo gỡ những khó khăn trong giấy tờ.)
  • Động từ:

    • Công việc của tôi đang vướng mức thiếu nguyên liệu. (Công việc bị cản trở do thiếu vật liệu.)
    • Anh ấy vướng mức vào chuyện gia đình nên không thể đi họp. (Anh ấy bị mắc kẹt việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vướng mức trong tư tưởng": khó khăn về mặt nhận thức, không thông suốt.

    • Học sinh còn vướng mức trong tư tưởng về bài toán này. (Học sinh chưa hiểu vấn đề.)
  • "tháo gỡ vướng mức": tìm cách giải quyết khó khăn.

    • Chính phủ đang tháo gỡ vướng mức cho doanh nghiệp. (Chính phủ giải quyết trở ngại cho các công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Vướng mắc (danh từ/động từ): dạng phổ biến hơn của "vướng mức", cùng nghĩa chỉ sự cản trở.

    • Hai bên còn nhiều vướng mắc chưa giải quyết. (Còn nhiều trở ngại chưa xử lý.)
  • Mắc kẹt (động từ): bị kẹt lại, không thoát ra được.

    • Xe bị mắc kẹt trong bùn. (Xe không thể di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Trở ngại: điều gây khó khăn, cản trở.
  • Cản trở: hành động hoặc yếu tố ngăn chặn.
  • Khó khăn: tình trạng không thuận lợi, cần nỗ lực vượt qua.
Thành ngữ liên quan
  • Vướng mức trăm bề: gặp nhiều khó khăn, trở ngại từ nhiều phía.
    • Công ty đang vướng mức trăm bề khủng hoảng. (Công ty gặp vô vàn trở ngại.)