vướng mức
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều cản trở, khó khăn, trở ngại: "vướng mức" chỉ những yếu tố gây cản trở, làm chậm tiến độ hoặc khó giải quyết trong công việc, cuộc sống, hoặc quan hệ.
- Tình trạng bế tắc, lúng túng: "vướng mức" cũng dùng để nói về sự khó xử, không tìm ra lối thoát.
Động từ:
- Bị cản trở, gặp khó khăn: Hành động hoặc trạng thái bị ngăn chặn, không thể tiến triển thuận lợi.
- Bị vướng vào, bị mắc kẹt: Tình trạng bị ràng buộc hoặc lúng túng vì một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dự án này có nhiều vướng mức về tài chính. (Dự án gặp nhiều trở ngại về tiền bạc.)
- Chúng ta cần giải quyết vướng mức trong thủ tục hành chính. (Cần tháo gỡ những khó khăn trong giấy tờ.)
Động từ:
- Công việc của tôi đang vướng mức vì thiếu nguyên liệu. (Công việc bị cản trở do thiếu vật liệu.)
- Anh ấy vướng mức vào chuyện gia đình nên không thể đi họp. (Anh ấy bị mắc kẹt vì việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vướng mức trong tư tưởng": khó khăn về mặt nhận thức, không thông suốt.
- Học sinh còn vướng mức trong tư tưởng về bài toán này. (Học sinh chưa hiểu rõ vấn đề.)
"tháo gỡ vướng mức": tìm cách giải quyết khó khăn.
- Chính phủ đang tháo gỡ vướng mức cho doanh nghiệp. (Chính phủ giải quyết trở ngại cho các công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Vướng mắc (danh từ/động từ): dạng phổ biến hơn của "vướng mức", cùng nghĩa chỉ sự cản trở.
- Hai bên còn nhiều vướng mắc chưa giải quyết. (Còn nhiều trở ngại chưa xử lý.)
Mắc kẹt (động từ): bị kẹt lại, không thoát ra được.
- Xe bị mắc kẹt trong bùn. (Xe không thể di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Trở ngại: điều gây khó khăn, cản trở.
- Cản trở: hành động hoặc yếu tố ngăn chặn.
- Khó khăn: tình trạng không thuận lợi, cần nỗ lực vượt qua.
Thành ngữ liên quan
- Vướng mức trăm bề: gặp nhiều khó khăn, trở ngại từ nhiều phía.
- Công ty đang vướng mức trăm bề vì khủng hoảng. (Công ty gặp vô vàn trở ngại.)